• Loa Marshall Kilburn 3

    • Kích thước: 273mm x 150mm x 169mm (2.8kg).
    • Công suất: 50W RMS. Dải tần số: 45Hz – 20kHz.
    • 1 Woofer (101.6mm) + 2 Full Range (50.8mm).
    • Công nghệ True Stereophonic – Dynamic Loudness.
    • Auracast, Bluetooth 5.3, AUX 3.5mm, ứng dụng.
    • Pin Lithium-ion (50 giờ). Chuẩn chống nước IP54.
    10,490,000

    Loa Marshall Kilburn 3

    10,490,000
  • Vang số AAP K9900II Plus

    • Kích thước: 555mm x 256mm x 85mm (3.9kg).
    • Đáp ứng dải tần số rộng từ 20Hz đến 20kHz.
    • Chống hú micro tự động + Equalizer kỹ thật số.
    • Thay thế: Crossover – Compreso – Driver Rack.
    • Có thể tự động cân bằng tín hiệu đường vào.
    • Hệ thống xử lý Noisegate, có 8 đường tín hiệu.
    • Wifi – Bluetooth và có đầy đủ các cổng kết nối.
  • Vang số AAP K9900II

    • Kích thước: 555mm x 256mm x 85mm (3kg).
    • Đáp ứng dải tần số 20Hz – 20kHz, đầu vào 93dB.
    • Chống hú micro tự động + Equalizer kỹ thật số.
    • Thay thế: Crossover – Compreso – Driver Rack.
    • Có thể tự động cân bằng tín hiệu đường vào.
    • Hệ thống xử lý Noisegate, có 8 đường tín hiệu.
    • Wifi – Bluetooth và có đầy đủ các cổng kết nối.
  • Vang số AAP K9800II Plus

    • Kích thước: 485mm x 47mm x 205mm (2.8kg).
    • Đáp ứng dải tần số 20Hz – 20kHz, đầu vào 93dB.
    • Chống hú micro tự động + Equalizer kỹ thật số.
    • Thay thế: Crossover – Compreso – Driver Rack.
    • Có thể tự động cân bằng tín hiệu đường vào.
    • Hệ thống xử lý Noisegate, có 6 đường tín hiệu.
    • Wifi – Bluetooth và có đầy đủ các cổng kết nối.
  • Vang số AAP CK9900 Plus

    • Kích thước: 534mm x 126mm x 306mm (5kg).
    • Đáp ứng dải tần số 20Hz – 20kHz, đầu vào 93dB.
    • Chống hú micro tự động + Equalizer kỹ thật số.
    • Thay thế: Crossover – Compreso – Driver Rack.
    • Có thể tự động cân bằng tín hiệu đường vào.
    • Hệ thống xử lý Noisegate, có 8 đường tín hiệu.
    • Wifi – Bluetooth và có đầy đủ các cổng kết nối.
  • Vang số AAP CK9900

    • Kích thước: 534mm x 126mm x 306mm (5kg).
    • Đáp ứng dải tần số 20Hz – 20KHz, đầu vào 93dB.
    • Chống hú micro tự động + Equalizer kỹ thật số.
    • Thay thế Crossover – Compreso – Driver Rack.
    • Có thể tự động cân bằng tín hiệu đường vào.
    • Hệ thống xử lý Noisegate, có 8 đường tín hiệu.
    • Wifi – Bluetooth và có đầy đủ các cổng kết nối.
  • Loa VPK PC-12

    Thông số kỹ thuật

    • Tần số đáp ứng: 53 ~ 20000Hz( -3dB)
    • Max SPL: 124dB continuouns/127dB peak
    • Công suất: 400W AES/ 800W peak
    • Sensitivy: 97dB( dB SPL 1Watt@1m)
    • Nominal Impendance: 80hms
    • Màu sắc: đen
    • Bảo hành: 12 tháng
    8,500,000

    Loa VPK PC-12

    8,500,000
  • Amplifier 3in1 Digital AKS AK5600W

    Amplifier 3 trong 1 AKS Digital AK5600W tích hợp microphone không dây cao cấp:
    + Ngõ vào: USB, Bluetooth 4.2, HDMI…
    + Ngõ ra: HDMI, RCA
    + Cỗng kết nối PC: USB, RS232
    + SNR: RCA input, 8ohm>=85dB
    + Công suất mạnh mẽ 2*600W
    + Nguồn: AC 220V/50Hz
    + Kích thước (LxDxH): 429x300x76.5 mm
    + Trọng lượng: 4.4 Kg

  • Loa VPK PC-10

    Thông số kỹ thuật

    • Tần số đáp ứng: 55 ~ 20000Hz( -3dB)
    • Max SPL: 119dB continuouns/122dB peak
    • Công suất: 250W AES/ 500W peak
    • Sensitivy: 95dB( dB SPL 1Watt@1m)
    • Nominal Impendance: 80hms
    • Màu sắc: đen
    • Bảo hành: 12 tháng
    6,600,000

    Loa VPK PC-10

    6,600,000
  • Loa di động Sumico BT S65

     

    • Công suất 150W cùng 2 driver treble 2 bên giúp tăng hiệu ứng âm thanh nổi
    • Loa Bass kích thước 16cm cho âm trầm mạnh mẽ và sống động
    • Loa treble kích thước 2,54 cm mái vòm neodymium đem đến âm thanh trong và sáng, mượt mà
    • Trang bị Pin Lithium 12V/5200mah cho thời gian sử dụng lên đến 8 giờ,  pin có thể dễ dàng tháo rời
    • Công nghệ kết nối không dây Bluetooth 5.0
    • Kết nối đa dạng nhanh chóng, sử dụng dễ dàng
    • Tích hợp thêm 1 điều khiển từ xa tiện lợi
    • Đi kèm 2 micro UHF chất lượng cao không dây, có hiệu ứng echo, reverb cho bạn tự tin thể hiện đam mê ca hát
    8,390,0008,500,000

    Loa di động Sumico BT S65

    8,390,0008,500,000
  • Sumico Hexagon Plus

    Thông số kỹ thuật

    12,500,000

    Sumico Hexagon Plus

    12,500,000

Về chúng tôi